| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
355
(76.84%) |
| Số trận sắp đá |
107
(23.16%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
163
(35.28%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
109
(23.59%) |
| Số trận hòa |
83
(17.97%) |
| Số bàn thắng |
1127
(3.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
632
(1.78 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
495
(1.39 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Walton Hersham (79 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Walton Hersham (79 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Farnham Town (36 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Tiverton Town (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tiverton Town (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Wimborne Town (13 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Walton Hersham (29 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Walton Hersham (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Walton Hersham, Chertsey Town (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Farnham Town (74 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Uxbridge (32 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(54 bàn thua) |